Honda Vision 2021Giá niêm yếtGiá bán đại lýGiá ra biểnChênh lệchVision 2021 tiêu chuẩn29,990,00032,200,00034,200,0002,210,000Vision 2021 cao cấp30,790,00033,700,00034,800,0002,910,000Vision 2021 đặc biệt31,990,00035,200,00038,100,0003,210,000Giá xe Lead 2021 tại các đại lý HondaHonda Lead 2021Giá niêm yếtGiá bán đại lýGiá ra biểnChênh lệchLead 2021 tiêu chuẩn37,490,00038,300,00042,200,000810,000Lead 2021 cao" /> Honda Vision 2021Giá niêm yếtGiá bán đại lýGiá ra biểnChênh lệchVision 2021 tiêu chuẩn29,990,00032,200,00034,200,0002,210,000Vision 2021 cao cấp30,790,00033,700,00034,800,0002,910,000Vision 2021 đặc biệt31,990,00035,200,00038,100,0003,210,000Giá xe Lead 2021 tại các đại lý HondaHonda Lead 2021Giá niêm yếtGiá bán đại lýGiá ra biểnChênh lệchLead 2021 tiêu chuẩn37,490,00038,300,00042,200,000810,000Lead 2021 cao" />

Giá xe máy honda cập nhật liên tục mới nhất đủ các dòng xe

Bảng giá bán xe tay ga Honda 2021
Giá xe cộ Vision 2021 trên những đại lý Honda
Honda Vision 2021"}”>Honda Vision 2021Giá niêm yếtGiá cung cấp đại lýGiá ra biểnChênh lệch
Vision 2021 tiêu chuẩn29,990,00032,200,00034,200,0002,210,000
Vision 2021 cao cấp30,790,00033,700,00034,800,0002,910,000
Vision 2021 quánh biệt31,990,00035,200,00038,100,0003,210,000
Giá xe cộ Lead 2021 trên các đại lý Honda
Hondomain authority Lead 2021Giá niêm yếtGiá buôn bán đại lýGiá ra biểnChênh lệch
Lead 2021 tiêu chuẩn37,490,00038,300,00042,200,000810,000
Lead 2021 cao cấp39,290,00042,100,00045,800,0002,810,000
Lead 2021 đặc biệt39,790,00043,200,00046,600,0003,410,000
Giá xe pháo AirBlade 2021 tiên tiến nhất hôm nay
Honda Airblade 2021Giá niêm yếtGiá chào bán đại lýGiá ra biểnChênh lệch
Air Blade 2021 tiêu chuẩn37,990,00039,800,00044,500,0001,810,000
Air Blade 2021 cao cấp40,590,00041,700,00046,400,0001,110,000
Air Blade 2021 Sơn tự tính41,590,00042,800,00047,800,0001,210,000
Air Blade Đen nhám41,090,00045,800,00048,500,0004,710,000
Giá xe cộ SH Mode 2021 update mới nhất hôm nay
Honda SH Mode 2021Giá niêm yếtGiá phân phối đại lýGiá ra biểnChênh lệch
SH Mode 125 CBS51,690,00058,800,00066,500,0007,110,000
SH Mode 2021 ABS55,690,00063,500,00070,800,0007,810,000
SH Mode ABS bạn dạng cá tính56,990,00066,500,00072,800,0009,510,000
Giá xe pháo SH 2021 mới nhất tại các đại lý phân phối Honda
Honda SH 2021Giá niêm yếtGiá buôn bán đại lýGiá ra biểnChênh lệch
Giá xe SH 125i CBS67,990,00078,500,00086,800,00010,510,000
Giá xe SH125i ABS75,990,00084,600,00093,000,0008,610,000
Giá xe SH 150i CBS81,990,00094,300,000103,800,00012,310,000
Giá xe SH150i ABS89,990,000103,000,000112,800,00013,010,000
Giá xe SH 300i đỏ đen269,000,000269,500,000287,800,000500,000
Giá xe cộ SH300i xám đen270,000,000270,500,000288,800,000500,000
Giá xe cộ PCX 2021 mới nhất tại các đại lý phân phối Honda
Hondomain authority PCX 2021Giá niêm yếtGiá phân phối đại lýGiá ra biểnChênh lệch
Honda PCX 12556,490,00054,500,00061,800,000-1,990,000
Hondomain authority PCX 15070,490,00069,500,00077,500,000-990,000
Hondomain authority PCX Hybrid89,990,00086,500,00095,500,000-3,490,000
Giá xe pháo Hondomain authority giành riêng cho các chủng loại xe pháo số
Hondomain authority Wave sầu Altrộn 2021Giá niêm yếtGiá cung cấp đại lýGiá ra biểnChênh lệch
Giá xe Wave sầu Altrộn 202117,800,00017,900,000đôi mươi,600,000100,000
Honda Blade pkhô cứng cơ18,800,00016,700,00019,500,000-2,100,000
Hondomain authority Blade pkhô cứng đĩa19,800,00018,200,000đôi mươi,800,000-1,600,000
Honda Blade vành đúc21,300,00019,500,00022,400,000-1,800,000
Hondomain authority Wave RSX pkhô cứng cơ21,500,00021,000,00024,000,000-500,000
Hondomain authority Wave RSX phanh khô đĩa22,500,00023,500,00025,800,0001,000,000
Hondomain authority Wave sầu RSX vành đúc24,500,00024,200,00027,200,000-300,000
Honda Future vành nan hoa30,200,00031,800,00035,200,0001,600,000
Hondomain authority Future vành đúc31,200,00034,200,00037,800,0003,000,000
Honda MSX 202150,000,00049,400,00056,500,000-600,000
Hondomain authority Winner thể thao45,500,00047,700,00048,200,0002,200,000
Honda Winner cao cấp46,000,00048,000,00048,500,0002,000,000


Chuyên mục: Xe Máy