Mua bán xe máy cũ và mới giá rẻ tại tp

HãngSTTLoại xeGiá download theo năm đăng ký
20102011201220132014
Tháng 1 - 6Tháng 7 - 12Tháng 1 - 6Tháng 7 - 12Tháng 1 - 6Tháng 7 - 12Tháng 1 - 6Tháng 7 - 12Tháng 1 - 6Tháng 7 - 12
Honda1Air Blade 11023.023.021.021.522.023.0    
2Air Blade 125      31.532.533.034.0
3Lead 11018.519.020.021.0      
4Lead 125      31.031.532.033.5
5Vision  19.0đôi mươi.021.022.022.023.023.524.5
6SH 125      56.057.058.060.0
7SH150      65.068.068.071.0
8SHcả nước 12586.088.089.092.095.0     
9SHtoàn quốc 150100.0100.0105.0105.0110.0     
10Future 125 Fi    20.721.622.623.524.425.4
11PCX  30.031.032.033.033.535.0  
12PCX 2014        45.045.0
13CBR 150i  60.361.262.163.0    
Yamaha14Exciter  26.026.527.028.030.031.032.034.0
15Nouvo SX    trăng tròn.0trăng tròn.522.023.024.025.5
16Luvias  15.816.817.918.9    
17Luvias Fi      22.123.023.924.8
18Fz 150i        55.056.0
19R15    71.172.974.776.5  
Piaggio20Vespa chăm sóc sức khỏe và làm đẹp S   38.740.542.344.145.947.7 
21Vespa LX   31.032.032.533.034.035.037.0
22Liberty Fi  30.030.531.032.033.035.037.039.0
SYM23Attila Elizabeth Fi   đôi mươi.021.022.022.523.924.825.8
Suzuki24Axelo      18.019.2trăng tròn.421.6
25Raider 150        35.035.0
             

Honda
Loại xeGiá mua theo năm đăng ký
NămTháng 1 - 6Tháng 7 - 12
Air Blade 11020102323
201124.524.5
20122526
Air Blade 125201331.732.7
201433.634.5
Lead 110201019.319.9
2011trăng tròn.521.2
Lead 125201331.732.7
201433.634.5
Vision201017.918.7
201119.5trăng tròn.4
201221.222
201322.823.6
201424.425.3
SH 125201354.955.8
201456.757.6
SH150201364.866.3
201467.869.3
SHnước ta 125201079.981.5
201183.284.8
201286.5 
SHVN 150201098.7101.1
2011103.4105.8
2012108.1 
Future 125 Fi2012đôi mươi.721.6
201322.623.5
201424.425.4
PCX20113435
201235.936.8
201337.738.6
PCX 2014201448.849.7
CBR 150i201160.361.2
201262.163
 
Yamaha
Loại xeGiá cài theo năm đăng ký
NămTháng 1 - 6Tháng 7 - 12
Exciter20112626.5
20122728
20133031
20143234
Nouvo SX20122222.5
20132526
20142728
Luvias201115.816.8
201217.918.9
Luvias Fi201322.123
201423.924.8
Fz 150i201458.559.4
R15201271.172.9
201374.776.5
 
Piaggio
Loại xeGiá cài theo năm đăng ký
NămTháng 1 - 6Tháng 7 - 12
Vespa làm đẹp S2011 38.7
201240.542.3
201344.145.9
201447.7 
Vespa chăm sóc sức khỏe và làm đẹp LX2011 35
20123637
20134041
20144344
Liberty Fi201136.838.1
201239.440.7
201342.143.4
201444.746
 
SYM
Loại xeGiá mua theo năm đăng ký
NămTháng 1 - 6Tháng 7 - 12
Attila Elizabeth Fi2011 đôi mươi.2
201221.222.1
20132323.9
201424.825.8
 
Suzuki
Loại xeGiá sở hữu theo năm đăng ký
NămTháng 1 - 6Tháng 7 - 12
Axelo20131819.2
2014đôi mươi.421.6
Raider 150201440.541.4

Lưu ý: Bảng giá chỉ chỉ mang tính chất tìm hiểu thêm Quý khách hàng vui vẻ Call điện sẽ được hỗ trợ tư vấn với báo giá trực tiếp!Xin thật tình cảm ơn

Chuyên mục: Xe Máy